vi vi
$ usd

Dao móc (★) | Blue Steel vs Dao móc (★) | Forest DDPAT

Hai skin Gut Knife đặt cạnh nhau: giá theo từng độ mòn, độ hiếm, nguồn, khoảng float và các phiên bản. Giá là mức tốt nhất trên các chợ, cập nhật khoảng mỗi giờ.

Cả hai skin đều đến từ CS:GO Weapon Case. Khoảng float khác nhau: Dao móc (★) | Blue Steel là 0 – 1, Dao móc (★) | Forest DDPAT là 0.06 – 0.8. Hiện các chợ đã kết nối có 821 ưu đãi cho Dao móc (★) | Blue Steel và 738 cho Dao móc (★) | Forest DDPAT.

Dao móc (★) | Blue Steel rẻ hơn Dao móc (★) | Forest DDPAT 41% ở mức Factory New: $208.00 so với $352.80.

Giá theo độ mòn

Độ mònDao móc (★) | Blue SteelDao móc (★) | Forest DDPAT
FN Factory New$208.00$352.80
MW Minimal Wear$73.92$46.00
FT Field-Tested$59.42$38.93
WW Well-Worn$56.26$41.61
BS Battle-Scarred$59.24$42.63

Nên chọn cái nào

Giá khởi điểm

Dao móc (★) | Forest DDPAT có giá khởi điểm rẻ hơn — $38.93 ở mức Field-Tested. Skin còn lại từ $56.26.

Mức giá cao nhất

Đắt nhất là Dao móc (★) | Forest DDPAT — $352.80 cho mức Factory New.

StatTrak™

Cả hai skin đều có bản StatTrak™ với bộ đếm kill.

Độ hiếm

Hai skin cùng độ hiếm — Tuyệt mật.

Câu hỏi thường gặp

Dao móc (★) | Blue Steel hay Dao móc (★) | Forest DDPAT rẻ hơn?

Dao móc (★) | Blue Steel rẻ hơn Dao móc (★) | Forest DDPAT 41% ở mức Factory New: $208.00 so với $352.80.

Dao móc (★) | Blue Steel và Dao móc (★) | Forest DDPAT đến từ đâu?

Cả hai skin đều đến từ CS:GO Weapon Case.

Skin nào có khoảng float rộng hơn?

Dao móc (★) | Blue Steel có khoảng rộng hơn, 0 – 1; Dao móc (★) | Forest DDPAT là 0.06 – 0.8.

Skin nào dễ tìm trên thị trường hơn?

Dao móc (★) | Blue Steel hiện có nhiều ưu đãi hơn: 821 so với 738 của Dao móc (★) | Forest DDPAT.

So sánh Gut Knife khác