Dao móc (★) | Blue Steel
- Độ hiếm
- Tuyệt mật
- Nguồn
- CS:GO Weapon Case
- Khoảng float
- 0 – 1
- Phiên bản
- StatTrak™
- Tin đang bán
- 821
Hai skin Gut Knife đặt cạnh nhau: giá theo từng độ mòn, độ hiếm, nguồn, khoảng float và các phiên bản. Giá là mức tốt nhất trên các chợ, cập nhật khoảng mỗi giờ.
Cả hai skin đều đến từ CS:GO Weapon Case. Khoảng float khác nhau: Dao móc (★) | Blue Steel là 0 – 1, Dao móc (★) | Forest DDPAT là 0.06 – 0.8. Hiện các chợ đã kết nối có 821 ưu đãi cho Dao móc (★) | Blue Steel và 738 cho Dao móc (★) | Forest DDPAT.
Dao móc (★) | Blue Steel rẻ hơn Dao móc (★) | Forest DDPAT 41% ở mức Factory New: $208.00 so với $352.80.
| Độ mòn | Dao móc (★) | Blue Steel | Dao móc (★) | Forest DDPAT |
|---|---|---|
| FN Factory New | $208.00 | $352.80 |
| MW Minimal Wear | $73.92 | $46.00 |
| FT Field-Tested | $59.42 | $38.93 |
| WW Well-Worn | $56.26 | $41.61 |
| BS Battle-Scarred | $59.24 | $42.63 |
Dao móc (★) | Forest DDPAT có giá khởi điểm rẻ hơn — $38.93 ở mức Field-Tested. Skin còn lại từ $56.26.
Đắt nhất là Dao móc (★) | Forest DDPAT — $352.80 cho mức Factory New.
Cả hai skin đều có bản StatTrak™ với bộ đếm kill.
Hai skin cùng độ hiếm — Tuyệt mật.
Dao móc (★) | Blue Steel rẻ hơn Dao móc (★) | Forest DDPAT 41% ở mức Factory New: $208.00 so với $352.80.
Cả hai skin đều đến từ CS:GO Weapon Case.
Dao móc (★) | Blue Steel có khoảng rộng hơn, 0 – 1; Dao móc (★) | Forest DDPAT là 0.06 – 0.8.
Dao móc (★) | Blue Steel hiện có nhiều ưu đãi hơn: 821 so với 738 của Dao móc (★) | Forest DDPAT.