Dao móc (★) | Blue Steel vs Dao móc (★) | Freehand — so sánh giá
vi vi
$ usd

Dao móc (★) | Blue Steel vs Dao móc (★) | Freehand

Hai skin Gut Knife đặt cạnh nhau: giá theo từng độ mòn, độ hiếm, nguồn, khoảng float và các phiên bản. Giá là mức tốt nhất trên các chợ, cập nhật khoảng mỗi giờ.

Dao móc (★) | Freehand rẻ hơn Dao móc (★) | Blue Steel 73% ở mức Factory New: $64.84 so với $239.28.

Giá theo độ mòn

Độ mònDao móc (★) | Blue SteelDao móc (★) | Freehand
FN Factory New$239.28$64.84
MW Minimal Wear$73.58$52.17
FT Field-Tested$56.89$48.44
WW Well-Worn$56.36$52.87
BS Battle-Scarred$59.61$57.43

Nên chọn cái nào

Giá khởi điểm

Dao móc (★) | Freehand có giá khởi điểm rẻ hơn — $48.44 ở mức Field-Tested. Skin còn lại từ $56.36.

Mức giá cao nhất

Đắt nhất là Dao móc (★) | Blue Steel — $239.28 cho mức Factory New.

StatTrak™

Cả hai skin đều có bản StatTrak™ với bộ đếm kill.

Độ hiếm

Hai skin cùng độ hiếm — Tuyệt mật.

So sánh Gut Knife khác