Dao găm chữ T (★) | Damascus Steel
- Độ hiếm
- Tuyệt mật
- Nguồn
- Spectrum Case
- Khoảng float
- 0 – 0.5
- Phiên bản
- StatTrak™
- Tin đang bán
- 1128
Hai skin Shadow Daggers đặt cạnh nhau: giá theo từng độ mòn, độ hiếm, nguồn, khoảng float và các phiên bản. Giá là mức tốt nhất trên các chợ, cập nhật khoảng mỗi giờ.
Cả hai skin đều đến từ Spectrum Case. Khoảng float khác nhau: Dao găm chữ T (★) | Damascus Steel là 0 – 0.5, Dao găm chữ T (★) | Tiger Tooth là 0 – 0.08. Hiện các chợ đã kết nối có 1128 ưu đãi cho Dao găm chữ T (★) | Damascus Steel và 1003 cho Dao găm chữ T (★) | Tiger Tooth.
Dao găm chữ T (★) | Damascus Steel rẻ hơn Dao găm chữ T (★) | Tiger Tooth 5% ở mức Factory New: $55.84 so với $59.03.
| Độ mòn | Dao găm chữ T (★) | Damascus Steel | Dao găm chữ T (★) | Tiger Tooth |
|---|---|---|
| FN Factory New | $55.84 | $59.03 |
| MW Minimal Wear | $42.70 | $71.63 |
| FT Field-Tested | $39.39 | — |
| WW Well-Worn | $41.22 | — |
| BS Battle-Scarred | $42.77 | — |
Dao găm chữ T (★) | Damascus Steel có giá khởi điểm rẻ hơn — $39.39 ở mức Field-Tested. Skin còn lại từ $59.03.
Đắt nhất là Dao găm chữ T (★) | Tiger Tooth — $71.63 cho mức Minimal Wear.
Cả hai skin đều có bản StatTrak™ với bộ đếm kill.
Hai skin cùng độ hiếm — Tuyệt mật.
Dao găm chữ T (★) | Damascus Steel rẻ hơn Dao găm chữ T (★) | Tiger Tooth 5% ở mức Factory New: $55.84 so với $59.03.
Cả hai skin đều đến từ Spectrum Case.
Dao găm chữ T (★) | Damascus Steel có khoảng rộng hơn, 0 – 0.5; Dao găm chữ T (★) | Tiger Tooth là 0 – 0.08.
Dao găm chữ T (★) | Damascus Steel hiện có nhiều ưu đãi hơn: 1128 so với 1003 của Dao găm chữ T (★) | Tiger Tooth.