Trang chủ Đội tuyển CS2 The MongolZ Techno4K Quay lại Techno4K Sodbayar Munkhbold
Liên kết 3
Chữ ký của Techno4K 35
IEM Cologne 2026
Techno4K (Holo)
$1.16
StarLadder Budapest 2025
Techno4K (Holo)
$0.66
IEM Rio 2022
Techno4K (Holo)
$0.64
Perfect World Shanghai 2024
Techno4K (Holo)
$0.63
BLAST.tv Paris 2023
Techno4K (Holo)
$0.48
IEM Cologne 2026
Techno4K
$0.33
PGL Copenhagen 2024
Techno4K (Holo)
$0.31
2022 PGL Antwerp
Techno4K (Holo)
$0.28
BLAST.tv Austin 2025
Techno4K (Holo)
$0.27
IEM Rio 2022
Techno4K (Glitter)
$0.18
Perfect World Shanghai 2024
Techno4K (Glitter)
$0.13
IEM Cologne 2026
Techno4K (Foil)
$0.13
BLAST.tv Austin 2025
Techno4K (Foil)
$0.12
IEM Cologne 2026
Techno4K (Foil, Ranked)
$0.12
2022 PGL Antwerp
Techno4K (Glitter)
$0.09
PGL Copenhagen 2024
Techno4K (Glitter)
$0.06
BLAST.tv Paris 2023
Techno4K (Glitter)
$0.03
StarLadder Budapest 2025
Techno4K (Embroidered)
$0.03
2022 PGL Antwerp
Techno4K
$0.02
IEM Rio 2022
Techno4K
$0.02
BLAST.tv Paris 2023
Techno4K
$0.02
PGL Copenhagen 2024
Techno4K
$0.02
Perfect World Shanghai 2024
Techno4K
$0.02
BLAST.tv Austin 2025
Techno4K
$0.01
StarLadder Budapest 2025
Techno4K
$0.01
IEM Cologne 2026
Techno4K (Holo, Ranked)
Chưa có giá
Xếp hạng và đội hình — Valve Regional Standings, hồ sơ đội — Liquipedia (CC BY-SA), id HLTV — Wikidata (CC0) và nhập thủ công, biệt danh FACEIT — FACEIT Data API, danh hiệu và trận đấu — bo3.gg Dữ liệu đội và tuyển thủ được cấp phép theo CC BY-SA 4.0: khi sử dụng lại, hãy ghi nguồn Skinory kèm liên kết. API mở