xfl0ud (FUT Esports) — sticker chữ ký CS2 — Skinory
vi vi
$ usd

tr xfl0ud

Yasin Koç

ĐộiFUT Esports từ2026.07

Chữ ký của xfl0ud

15
xfl0ud (Gold, Ranked)
IEM Cologne 2026
xfl0ud (Gold, Ranked)
$99.00
xfl0ud (Gold)
IEM Cologne 2026
xfl0ud (Gold)
$4.69
xfl0ud (Gold)
2022 PGL Antwerp
xfl0ud (Gold)
$2.54
xfl0ud (Gold)
BLAST.tv Austin 2025
xfl0ud (Gold)
$2.29
xfl0ud (Holo)
IEM Cologne 2026
xfl0ud (Holo)
$1.08
xfl0ud (Holo, Ranked)
IEM Cologne 2026
xfl0ud (Holo, Ranked)
$0.70
xfl0ud (Holo)
2022 PGL Antwerp
xfl0ud (Holo)
$0.68
xfl0ud (Holo)
BLAST.tv Austin 2025
xfl0ud (Holo)
$0.45
xfl0ud (Foil, Ranked)
IEM Cologne 2026
xfl0ud (Foil, Ranked)
$0.07
xfl0ud (Glitter)
2022 PGL Antwerp
xfl0ud (Glitter)
$0.06
xfl0ud (Foil)
BLAST.tv Austin 2025
xfl0ud (Foil)
$0.06
xfl0ud (Foil)
IEM Cologne 2026
xfl0ud (Foil)
$0.06
xfl0ud
BLAST.tv Austin 2025
xfl0ud
$0.03
xfl0ud
IEM Cologne 2026
xfl0ud
$0.03
xfl0ud
2022 PGL Antwerp
xfl0ud
$0.02

Xếp hạng và đội hình — Valve Regional Standings, hồ sơ đội — Liquipedia (CC BY-SA), id HLTV — Wikidata (CC0) và nhập thủ công, biệt danh FACEIT — FACEIT Data API, danh hiệu và trận đấu — bo3.gg Dữ liệu đội và tuyển thủ được cấp phép theo CC BY-SA 4.0: khi sử dụng lại, hãy ghi nguồn Skinory kèm liên kết. API mở