vi vi
$ usd

Bayonet (★) | Blue Steel vs Bayonet (★) | Lore

Hai skin Bayonet đặt cạnh nhau: giá theo từng độ mòn, độ hiếm, nguồn, khoảng float và các phiên bản. Giá là mức tốt nhất trên các chợ, cập nhật khoảng mỗi giờ.

Bayonet (★) | Blue Steel đến từ CS:GO Weapon Case, còn Bayonet (★) | Lore đến từ Gamma Case. Khoảng float khác nhau: Bayonet (★) | Blue Steel là 0 – 1, Bayonet (★) | Lore là 0 – 0.65. Hiện các chợ đã kết nối có 677 ưu đãi cho Bayonet (★) | Blue Steel và 1068 cho Bayonet (★) | Lore.

Bayonet (★) | Lore rẻ hơn Bayonet (★) | Blue Steel 5% ở mức Factory New: $353.63 so với $372.90.

Giá theo độ mòn

Độ mònBayonet (★) | Blue SteelBayonet (★) | Lore
FN Factory New$372.90$353.63
MW Minimal Wear$212.45$265.81
FT Field-Tested$177.80$189.99
WW Well-Worn$174.00$229.93
BS Battle-Scarred$173.00$174.88

Nên chọn cái nào

Giá khởi điểm

Bayonet (★) | Blue Steel có giá khởi điểm rẻ hơn — $173.00 ở mức Battle-Scarred. Skin còn lại từ $174.88.

Mức giá cao nhất

Đắt nhất là Bayonet (★) | Blue Steel — $372.90 cho mức Factory New.

StatTrak™

Cả hai skin đều có bản StatTrak™ với bộ đếm kill.

Độ hiếm

Hai skin cùng độ hiếm — Tuyệt mật.

Câu hỏi thường gặp

Bayonet (★) | Blue Steel hay Bayonet (★) | Lore rẻ hơn?

Bayonet (★) | Lore rẻ hơn Bayonet (★) | Blue Steel 5% ở mức Factory New: $353.63 so với $372.90.

Bayonet (★) | Blue Steel và Bayonet (★) | Lore đến từ đâu?

Bayonet (★) | Blue Steel đến từ CS:GO Weapon Case, còn Bayonet (★) | Lore đến từ Gamma Case.

Skin nào có khoảng float rộng hơn?

Bayonet (★) | Blue Steel có khoảng rộng hơn, 0 – 1; Bayonet (★) | Lore là 0 – 0.65.

Skin nào dễ tìm trên thị trường hơn?

Bayonet (★) | Lore hiện có nhiều ưu đãi hơn: 1068 so với 677 của Bayonet (★) | Blue Steel.

So sánh Bayonet khác