Trade-up CS2 Tuyệt mật → Ngoại hạng — giá trị kỳ vọng
vi vi
$ usd

Tuyệt mật → Ngoại hạng

So sánh ước tính: kiểm tra độ mòn, nhập float thực tế rồi kiểm tra các tin bán hiện có.

Cách chọn và tạo hợp đồng
Tổ hợp đã tính 14.423
Cập nhật

So sánh chi phí và cơ hội có lãi → mở thẻ trong trình tạo → kiểm tra tin bán hiện có.

Đây là giá chào bán cho độ mòn đã ghi, không đảm bảo thu nhập bán lại. Số lượng và float mong muốn có thể đắt hơn. Phí bán là giả định; phí nạp và rút tính riêng.

Phí bán
Sắp xếp
Ngân sách

Hợp đồng thường

20

5 × Tuyệt mật → 1 × Ngoại hạng

Hợp đồng thường · BS · Battle-Scarred

Chi phí đầu vào
≈ $166.75
Khoảng lợi nhuận
−$33.16 … +$3.68
ROI
−19.9% … +2.2%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 22 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

5 × Tuyệt mật → 1 × Ngoại hạng

Hợp đồng thường · BS · Battle-Scarred

Chi phí đầu vào
≈ $157.48
Khoảng lợi nhuận
−$34.73 … −$2.20
ROI
−22.1% … −1.4%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 46 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

5 × Tuyệt mật → 1 × Ngoại hạng

Hợp đồng thường · FT · Field-Tested

Chi phí đầu vào
≈ $131.90
Khoảng lợi nhuận
−$34.86 … −$31.24
ROI
−26.4% … −23.7%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 13 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

5 × Tuyệt mật → 1 × Ngoại hạng

Hợp đồng thường · BS · Battle-Scarred

Chi phí đầu vào
≈ $158.16
Khoảng lợi nhuận
−$35.41 … −$2.88
ROI
−22.4% … −1.8%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 46 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

5 × Tuyệt mật → 1 × Ngoại hạng

Hợp đồng thường · BS · Battle-Scarred

Chi phí đầu vào
≈ $148.21
Khoảng lợi nhuận
−$36.30 … −$36.30
ROI
−24.5% … −24.5%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 46 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

5 × Tuyệt mật → 1 × Ngoại hạng

Hợp đồng thường · BS · Battle-Scarred

Chi phí đầu vào
≈ $156.74
Khoảng lợi nhuận
−$36.57 … −$4.53
ROI
−23.3% … −2.9%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 46 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

5 × Tuyệt mật → 1 × Ngoại hạng

Hợp đồng thường · BS · Battle-Scarred

Chi phí đầu vào
≈ $159.68
Khoảng lợi nhuận
−$36.93 … −$4.40
ROI
−23.1% … −2.8%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 46 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

5 × Tuyệt mật → 1 × Ngoại hạng

Hợp đồng thường · BS · Battle-Scarred

Chi phí đầu vào
≈ $155.68
Khoảng lợi nhuận
−$37.36 … −$7.64
ROI
−24.0% … −4.9%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 35 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

5 × Tuyệt mật → 1 × Ngoại hạng

Hợp đồng thường · BS · Battle-Scarred

Chi phí đầu vào
≈ $157.69
Khoảng lợi nhuận
−$37.52 … −$5.48
ROI
−23.8% … −3.5%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 46 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

5 × Tuyệt mật → 1 × Ngoại hạng

Hợp đồng thường · BS · Battle-Scarred

Chi phí đầu vào
≈ $160.36
Khoảng lợi nhuận
−$37.61 … −$5.08
ROI
−23.5% … −3.2%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 46 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

5 × Tuyệt mật → 1 × Ngoại hạng

Hợp đồng thường · BS · Battle-Scarred

Chi phí đầu vào
≈ $149.57
Khoảng lợi nhuận
−$37.66 … −$9.43
ROI
−25.2% … −6.3%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 46 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

5 × Tuyệt mật → 1 × Ngoại hạng

Hợp đồng thường · BS · Battle-Scarred

Chi phí đầu vào
≈ $138.94
Khoảng lợi nhuận
−$37.88 … −$37.88
ROI
−27.3% … −27.3%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 46 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

5 × Tuyệt mật → 1 × Ngoại hạng

Hợp đồng thường · BS · Battle-Scarred

Chi phí đầu vào
≈ $160.66
Khoảng lợi nhuận
−$37.91 … −$5.38
ROI
−23.6% … −3.3%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 46 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

5 × Tuyệt mật → 1 × Ngoại hạng

Hợp đồng thường · BS · Battle-Scarred

Chi phí đầu vào
≈ $149.86
Khoảng lợi nhuận
−$37.95 … −$37.95
ROI
−25.3% … −25.3%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 46 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

5 × Tuyệt mật → 1 × Ngoại hạng

Hợp đồng thường · BS · Battle-Scarred

Chi phí đầu vào
≈ $158.94
Khoảng lợi nhuận
−$38.77 … −$6.73
ROI
−24.4% … −4.2%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 46 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

5 × Tuyệt mật → 1 × Ngoại hạng

Hợp đồng thường · BS · Battle-Scarred

Chi phí đầu vào
≈ $151.22
Khoảng lợi nhuận
−$39.31 … −$11.08
ROI
−26.0% … −7.3%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 46 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

5 × Tuyệt mật → 1 × Ngoại hạng

Hợp đồng thường · BS · Battle-Scarred

Chi phí đầu vào
≈ $129.67
Khoảng lợi nhuận
−$39.45 … −$39.45
ROI
−30.4% … −30.4%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 46 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

5 × Tuyệt mật → 1 × Ngoại hạng

Hợp đồng thường · BS · Battle-Scarred

Chi phí đầu vào
≈ $157.88
Khoảng lợi nhuận
−$39.56 … −$9.84
ROI
−25.1% … −6.2%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 35 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

5 × Tuyệt mật → 1 × Ngoại hạng

Hợp đồng thường · BS · Battle-Scarred

Chi phí đầu vào
≈ $159.89
Khoảng lợi nhuận
−$39.72 … −$7.68
ROI
−24.8% … −4.8%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 46 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

5 × Tuyệt mật → 1 × Ngoại hạng

Hợp đồng thường · BS · Battle-Scarred

Chi phí đầu vào
≈ $166.06
Khoảng lợi nhuận
−$39.78 … −$9.73
ROI
−24.0% … −5.9%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 35 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

StatTrak™

4

5 × Tuyệt mật → 1 × Ngoại hạng

StatTrak™ · FT · Field-Tested

  • P90 | Asiimov
    P90 | Asiimov Field-Tested Float 0.1500–0.3800
    5 × $154.70≈ $773.50
Chi phí đầu vào
≈ $773.50
Khoảng lợi nhuận
−$104.93 … −$83.24
ROI
−13.6% … −10.8%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 13 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

5 × Tuyệt mật → 1 × Ngoại hạng

StatTrak™ · MW · Minimal Wear

  • M4A1-S | Cyrex
    M4A1-S | Cyrex Minimal Wear Float 0.0700–0.1500
    5 × $167.18≈ $835.90
Chi phí đầu vào
≈ $835.90
Khoảng lợi nhuận
−$167.33 … −$117.53
ROI
−20.0% … −14.1%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 13 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

5 × Tuyệt mật → 1 × Ngoại hạng

StatTrak™ · MW · Minimal Wear

  • P90 | Asiimov
    P90 | Asiimov Minimal Wear Float 0.0700–0.1500
    1 × $171.55≈ $171.55
  • M4A1-S | Cyrex
    M4A1-S | Cyrex Minimal Wear Float 0.0700–0.1500
    4 × $167.18≈ $668.72
Chi phí đầu vào
≈ $840.27
Khoảng lợi nhuận
−$171.70 … −$121.90
ROI
−20.4% … −14.5%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 13 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

5 × Tuyệt mật → 1 × Ngoại hạng

StatTrak™ · FT · Field-Tested

Chi phí đầu vào
≈ $590.75
Khoảng lợi nhuận
−$512.10 … −$511.43
ROI
−86.7% … −86.6%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 13 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

Bộ sưu tập của bậc này

43
Bộ sưu tậpĐầu vàoKết quảĐầu vào rẻ nhất
The Kilowatt Collection213$111.40
The Revolution Collection224$116.70
The Recoil Collection224$120.40
The Clutch Collection224$121.45
The Snakebite Collection224$123.80
The Gallery Collection213$125.00
The Falchion Collection213$125.60
The Wildfire Collection213$126.70
The CS20 Collection213$131.90
The Operation Broken Fang Collection224$136.30
The Fracture Collection252$143.35
The Huntsman Collection213$148.85
The Shattered Web Collection252$158.35
The Dead Hand Collection222$166.75
The Danger Zone Collection252$180.00
The Fever Collection228$187.80
The Horizon Collection252$192.90
The Shadow Collection213$223.30
The Prisma 2 Collection228$243.65
The Prisma Collection228$254.25
The Dreams & Nightmares Collection230$266.50
The Operation Riptide Collection230$293.50
The Revolver Case Collection265$351.05
The eSports 2014 Summer Collection265$351.75
The eSports 2013 Collection165$354.95
The Phoenix Collection265$355.65
The Vanguard Collection265$359.95
The Arms Deal 3 Collection165$363.55
The eSports 2013 Winter Collection165$363.75
The Winter Offensive Collection265$366.90
The Arms Deal 2 Collection165$398.40
The Spectrum 2 Collection230$462.95
The Spectrum Collection230$480.60
The Gamma 2 Collection230$529.75
The Chroma 3 Collection230$530.60
The Gamma Collection230$535.35
The Chroma Collection230$536.10
The Chroma 2 Collection230$541.55
The Breakout Collection213$802.85
The Bravo Collection265$898.95
The Glove Collection224$1 032.50
The Operation Hydra Collection224$1 128.70
The Arms Deal Collection165$2 188.90

Cách chúng tôi tính

Đây là giá chào bán cho độ mòn đã ghi, không đảm bảo thu nhập bán lại. Số lượng và float mong muốn có thể đắt hơn. Phí bán là giả định; phí nạp và rút tính riêng.

Hợp đồng trade-up là cơ chế bên trong trò chơi CS2 (Valve). Trang web này không thực hiện trao đổi, không nhận vật phẩm và không liên kết với Valve Corporation. Giá lấy từ các sàn bên ngoài, được làm mới mỗi giờ và có thể khác giá hiện tại; không phải lúc nào cũng mua được mười tin rao ở mức giá hiển thị. Ngoài phí bán còn có phí nạp và rút, và vật phẩm mua ở sàn bên thứ ba đến qua giao dịch, bảy ngày không bán lại được trên Steam. Giá trị kỳ vọng là trung bình qua nhiều lần lặp, không phải lời hứa cho một lần thử: với phần lớn hợp đồng, xác suất nhận về ít hơn số đã bỏ ra cao hơn 50%. Nội dung mang tính thông tin, không phải lời khuyên tài chính.