Trình mô phỏng nâng cấp CS2 — Skinory
vi vi
$ usd

Trình mô phỏng nâng cấp CS2

Mô phỏng miễn phí. Không dùng skin hay tiền thật.

Skin của bạn

0 / 6
Giá trị đầu vào$0.00
Xác suất thành công 0% ×0.00

Hãy thêm skin đầu vào trước

Mục tiêu nâng cấp

0 / 2
Giá trị mục tiêu$0.00

Hai mục tiêu: hệ số tổng hợp từ ×2,1

Các lần thử gần đây

Các lần thử sẽ xuất hiện ở đây. Lịch sử được lưu trong trình duyệt này.

Skin dùng để nâng cấp

0 / 6
SSG 08 | Sans Comic
SSG 08
Sans Comic
FN $0.01
P250 | Plum Netting
P250
Plum Netting
FN $0.01
MP9 | Multi-Terrain
MP9
Multi-Terrain
FN $0.01
Súng nòng ngắn | Crimson Batik
Súng nòng ngắn
Crimson Batik
FN $0.02
Nova | Currents
Nova
Currents
FN $0.02
AUG | Commando Company
AUG
Commando Company
FN $0.02
PP-Bizon | Bizoom
PP-Bizon
Bizoom
FN $0.02
P250 | Facility Draft
P250
Facility Draft
FN $0.02
Galil AR | Grey Smoke
Galil AR
Grey Smoke
FN $0.02
Nova | Marsh Grass
Nova
Marsh Grass
FN $0.02
M249 | Sleet
M249
Sleet
FN $0.02
PP-Bizon | Thermal Currents
PP-Bizon
Thermal Currents
FN $0.02
PP-Bizon | Wood Block Camo
PP-Bizon
Wood Block Camo
FN $0.02
M249 | Sage Camo
M249
Sage Camo
FN $0.02
MAG-7 | Copper Oxide
MAG-7
Copper Oxide
FN $0.02
MP5-SD | Lime Hex
MP5-SD
Lime Hex
FN $0.02
FAMAS | Byproduct
FAMAS
Byproduct
FN $0.02
MP9 | Dizzy
MP9
Dizzy
FN $0.02
G3SG1 | Green Cell
G3SG1
Green Cell
FN $0.03
SSG 08 | Green Ceramic
SSG 08
Green Ceramic
FN $0.03
SSG 08 | Grey Smoke
SSG 08
Grey Smoke
FN $0.03
Negev | Raw Ceramic
Negev
Raw Ceramic
FN $0.03
P90 | Blue Tac
P90
Blue Tac
FN $0.03
SCAR-20 | Short Ochre
SCAR-20
Short Ochre
FN $0.03
Trang 1/79

Skin mục tiêu nâng cấp

0 / 2
SSG 08 | Sans Comic
SSG 08
Sans Comic
FN $0.01
P250 | Plum Netting
P250
Plum Netting
FN $0.01
MP9 | Multi-Terrain
MP9
Multi-Terrain
FN $0.01
Súng nòng ngắn | Crimson Batik
Súng nòng ngắn
Crimson Batik
FN $0.02
Nova | Currents
Nova
Currents
FN $0.02
AUG | Commando Company
AUG
Commando Company
FN $0.02
PP-Bizon | Bizoom
PP-Bizon
Bizoom
FN $0.02
P250 | Facility Draft
P250
Facility Draft
FN $0.02
Galil AR | Grey Smoke
Galil AR
Grey Smoke
FN $0.02
Nova | Marsh Grass
Nova
Marsh Grass
FN $0.02
M249 | Sleet
M249
Sleet
FN $0.02
PP-Bizon | Thermal Currents
PP-Bizon
Thermal Currents
FN $0.02
PP-Bizon | Wood Block Camo
PP-Bizon
Wood Block Camo
FN $0.02
M249 | Sage Camo
M249
Sage Camo
FN $0.02
MAG-7 | Copper Oxide
MAG-7
Copper Oxide
FN $0.02
MP5-SD | Lime Hex
MP5-SD
Lime Hex
FN $0.02
FAMAS | Byproduct
FAMAS
Byproduct
FN $0.02
MP9 | Dizzy
MP9
Dizzy
FN $0.02
G3SG1 | Green Cell
G3SG1
Green Cell
FN $0.03
SSG 08 | Green Ceramic
SSG 08
Green Ceramic
FN $0.03
SSG 08 | Grey Smoke
SSG 08
Grey Smoke
FN $0.03
Negev | Raw Ceramic
Negev
Raw Ceramic
FN $0.03
P90 | Blue Tac
P90
Blue Tac
FN $0.03
SCAR-20 | Short Ochre
SCAR-20
Short Ochre
FN $0.03
Trang 1/79

Cách tính xác suất

Xác suất = giá trị đầu vào ÷ tổng giá trị mục tiêu, tối đa 85%. Mỗi mục tiêu phải đắt hơn toàn bộ đầu vào ít nhất 5%. Nếu thành công, bạn nhận tất cả mục tiêu đã chọn; nếu thất bại, bạn mất các skin đầu vào trong mô phỏng. Mỗi lần thử độc lập với nhau.

Giá được lấy từ danh mục Skinory. Vật phẩm không có giá không thể dùng để mô phỏng. Giá đã chọn được giữ cố định; hệ số phản ánh tổng giá trị thực tế của các mục tiêu.