vi vi
$ usd

Dao móc (★) | Blue Steel vs Dao móc (★) | Lore

Hai skin Gut Knife đặt cạnh nhau: giá theo từng độ mòn, độ hiếm, nguồn, khoảng float và các phiên bản. Giá là mức tốt nhất trên các chợ, cập nhật khoảng mỗi giờ.

Dao móc (★) | Blue Steel đến từ CS:GO Weapon Case, còn Dao móc (★) | Lore đến từ Gamma Case. Khoảng float khác nhau: Dao móc (★) | Blue Steel là 0 – 1, Dao móc (★) | Lore là 0 – 0.65. Hiện các chợ đã kết nối có 802 ưu đãi cho Dao móc (★) | Blue Steel và 1183 cho Dao móc (★) | Lore.

Dao móc (★) | Lore rẻ hơn Dao móc (★) | Blue Steel 47% ở mức Factory New: $109.29 so với $208.00.

Giá theo độ mòn

Độ mònDao móc (★) | Blue SteelDao móc (★) | Lore
FN Factory New$208.00$109.29
MW Minimal Wear$73.92$86.73
FT Field-Tested$59.42$64.44
WW Well-Worn$56.26$72.01
BS Battle-Scarred$58.62$67.40

Nên chọn cái nào

Giá khởi điểm

Dao móc (★) | Blue Steel có giá khởi điểm rẻ hơn — $56.26 ở mức Well-Worn. Skin còn lại từ $64.44.

Mức giá cao nhất

Đắt nhất là Dao móc (★) | Blue Steel — $208.00 cho mức Factory New.

StatTrak™

Cả hai skin đều có bản StatTrak™ với bộ đếm kill.

Độ hiếm

Hai skin cùng độ hiếm — Tuyệt mật.

Câu hỏi thường gặp

Dao móc (★) | Blue Steel hay Dao móc (★) | Lore rẻ hơn?

Dao móc (★) | Lore rẻ hơn Dao móc (★) | Blue Steel 47% ở mức Factory New: $109.29 so với $208.00.

Dao móc (★) | Blue Steel và Dao móc (★) | Lore đến từ đâu?

Dao móc (★) | Blue Steel đến từ CS:GO Weapon Case, còn Dao móc (★) | Lore đến từ Gamma Case.

Skin nào có khoảng float rộng hơn?

Dao móc (★) | Blue Steel có khoảng rộng hơn, 0 – 1; Dao móc (★) | Lore là 0 – 0.65.

Skin nào dễ tìm trên thị trường hơn?

Dao móc (★) | Lore hiện có nhiều ưu đãi hơn: 1183 so với 802 của Dao móc (★) | Blue Steel.

So sánh Gut Knife khác