vi vi
$ usd

Dao móc (★) | Case Hardened vs Dao móc (★) | Crimson Web

Hai skin Gut Knife đặt cạnh nhau: giá theo từng độ mòn, độ hiếm, nguồn, khoảng float và các phiên bản. Giá là mức tốt nhất trên các chợ, cập nhật khoảng mỗi giờ.

Cả hai skin đều đến từ CS:GO Weapon Case. Khoảng float khác nhau: Dao móc (★) | Case Hardened là 0 – 1, Dao móc (★) | Crimson Web là 0.06 – 0.8. Hiện các chợ đã kết nối có 735 ưu đãi cho Dao móc (★) | Case Hardened và 726 cho Dao móc (★) | Crimson Web.

Dao móc (★) | Case Hardened rẻ hơn Dao móc (★) | Crimson Web 36% ở mức Factory New: $212.83 so với $330.80.

Giá theo độ mòn

Độ mònDao móc (★) | Case HardenedDao móc (★) | Crimson Web
FN Factory New$212.83$330.80
MW Minimal Wear$106.75$94.38
FT Field-Tested$86.99$62.38
WW Well-Worn$90.07$60.35
BS Battle-Scarred$87.69$63.66

Nên chọn cái nào

Giá khởi điểm

Dao móc (★) | Crimson Web có giá khởi điểm rẻ hơn — $60.35 ở mức Well-Worn. Skin còn lại từ $86.99.

Mức giá cao nhất

Đắt nhất là Dao móc (★) | Crimson Web — $330.80 cho mức Factory New.

StatTrak™

Cả hai skin đều có bản StatTrak™ với bộ đếm kill.

Độ hiếm

Hai skin cùng độ hiếm — Tuyệt mật.

Câu hỏi thường gặp

Dao móc (★) | Case Hardened hay Dao móc (★) | Crimson Web rẻ hơn?

Dao móc (★) | Case Hardened rẻ hơn Dao móc (★) | Crimson Web 36% ở mức Factory New: $212.83 so với $330.80.

Dao móc (★) | Case Hardened và Dao móc (★) | Crimson Web đến từ đâu?

Cả hai skin đều đến từ CS:GO Weapon Case.

Skin nào có khoảng float rộng hơn?

Dao móc (★) | Case Hardened có khoảng rộng hơn, 0 – 1; Dao móc (★) | Crimson Web là 0.06 – 0.8.

Skin nào dễ tìm trên thị trường hơn?

Dao móc (★) | Case Hardened hiện có nhiều ưu đãi hơn: 735 so với 726 của Dao móc (★) | Crimson Web.

So sánh Gut Knife khác