vi vi
$ usd

Dao móc (★) | Case Hardened vs Dao móc (★) | Ultraviolet

Hai skin Gut Knife đặt cạnh nhau: giá theo từng độ mòn, độ hiếm, nguồn, khoảng float và các phiên bản. Giá là mức tốt nhất trên các chợ, cập nhật khoảng mỗi giờ.

Dao móc (★) | Case Hardened đến từ CS:GO Weapon Case, còn Dao móc (★) | Ultraviolet đến từ Chroma Case. Khoảng float khác nhau: Dao móc (★) | Case Hardened là 0 – 1, Dao móc (★) | Ultraviolet là 0.06 – 0.8. Hiện các chợ đã kết nối có 751 ưu đãi cho Dao móc (★) | Case Hardened và 713 cho Dao móc (★) | Ultraviolet.

Dao móc (★) | Ultraviolet rẻ hơn Dao móc (★) | Case Hardened 17% ở mức Factory New: $176.00 so với $212.83.

Giá theo độ mòn

Độ mònDao móc (★) | Case HardenedDao móc (★) | Ultraviolet
FN Factory New$212.83$176.00
MW Minimal Wear$106.75$63.62
FT Field-Tested$86.99$45.49
WW Well-Worn$90.07$47.64
BS Battle-Scarred$87.69$46.10

Nên chọn cái nào

Giá khởi điểm

Dao móc (★) | Ultraviolet có giá khởi điểm rẻ hơn — $45.49 ở mức Field-Tested. Skin còn lại từ $86.99.

Mức giá cao nhất

Đắt nhất là Dao móc (★) | Case Hardened — $212.83 cho mức Factory New.

StatTrak™

Cả hai skin đều có bản StatTrak™ với bộ đếm kill.

Độ hiếm

Hai skin cùng độ hiếm — Tuyệt mật.

Câu hỏi thường gặp

Dao móc (★) | Case Hardened hay Dao móc (★) | Ultraviolet rẻ hơn?

Dao móc (★) | Ultraviolet rẻ hơn Dao móc (★) | Case Hardened 17% ở mức Factory New: $176.00 so với $212.83.

Dao móc (★) | Case Hardened và Dao móc (★) | Ultraviolet đến từ đâu?

Dao móc (★) | Case Hardened đến từ CS:GO Weapon Case, còn Dao móc (★) | Ultraviolet đến từ Chroma Case.

Skin nào có khoảng float rộng hơn?

Dao móc (★) | Case Hardened có khoảng rộng hơn, 0 – 1; Dao móc (★) | Ultraviolet là 0.06 – 0.8.

Skin nào dễ tìm trên thị trường hơn?

Dao móc (★) | Case Hardened hiện có nhiều ưu đãi hơn: 751 so với 713 của Dao móc (★) | Ultraviolet.

So sánh Gut Knife khác