10 × Phổ thông → 1 × Công nghiệp Hợp đồng thường · WW · Well-Worn
1 · Đầu vào hợp đồng
Chi phí đầu vào ≈ $5.10
Khoảng lợi nhuận −$1.29 … −$1.29
ROI −25.4% … −25.4% Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.
Calculated estimate Updated 14:42 UTC 5 thg 10 1 listings Fee 10%
10 × Phổ thông → 1 × Công nghiệp Hợp đồng thường · FN · Factory New
1 · Đầu vào hợp đồng
Chi phí đầu vào ≈ $5.00
Khoảng lợi nhuận −$1.48 … −$0.55
ROI −29.5% … −11.0% Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.
Calculated estimate Updated 14:42 UTC 5 thg 10 9 listings Fee 10%
10 × Phổ thông → 1 × Công nghiệp Hợp đồng thường · FT · Field-Tested
1 · Đầu vào hợp đồng
Chi phí đầu vào ≈ $5.40
Khoảng lợi nhuận −$1.59 … −$1.59
ROI −29.5% … −29.5% Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.
Calculated estimate Updated 14:42 UTC 5 thg 10 1 listings Fee 10%
10 × Phổ thông → 1 × Công nghiệp Hợp đồng thường · MW · Minimal Wear
1 · Đầu vào hợp đồng
Chi phí đầu vào ≈ $5.04
Khoảng lợi nhuận −$1.63 … −$0.48
ROI −32.4% … −9.5% Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.
Calculated estimate Updated 14:42 UTC 5 thg 10 8 listings Fee 10%
10 × Phổ thông → 1 × Công nghiệp Hợp đồng thường · FN · Factory New
1 · Đầu vào hợp đồng
Chi phí đầu vào ≈ $5.98
Khoảng lợi nhuận −$1.77 … −$0.66
ROI −29.6% … −11.1% Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.
Calculated estimate Updated 14:42 UTC 5 thg 10 9 listings Fee 10%
10 × Phổ thông → 1 × Công nghiệp Hợp đồng thường · FN · Factory New
1 · Đầu vào hợp đồng
Chi phí đầu vào ≈ $5.05
Khoảng lợi nhuận −$1.81 … −$1.80
ROI −35.8% … −35.6% Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.
Calculated estimate Updated 14:42 UTC 5 thg 10 13 listings Fee 10%
10 × Phổ thông → 1 × Công nghiệp Hợp đồng thường · FN · Factory New
1 · Đầu vào hợp đồng
Chi phí đầu vào ≈ $5.05
Khoảng lợi nhuận −$1.81 … −$1.80
ROI −35.9% … −35.6% Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.
Calculated estimate Updated 14:42 UTC 5 thg 10 13 listings Fee 10%
10 × Phổ thông → 1 × Công nghiệp Hợp đồng thường · FN · Factory New
1 · Đầu vào hợp đồng
Chi phí đầu vào ≈ $5.05
Khoảng lợi nhuận −$1.81 … −$1.81
ROI −35.9% … −35.7% Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.
Calculated estimate Updated 14:42 UTC 5 thg 10 10 listings Fee 10%
10 × Phổ thông → 1 × Công nghiệp Hợp đồng thường · FN · Factory New
1 · Đầu vào hợp đồng
Chi phí đầu vào ≈ $5.05
Khoảng lợi nhuận −$1.81 … −$1.80
ROI −35.9% … −35.7% Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.
Calculated estimate Updated 14:42 UTC 5 thg 10 9 listings Fee 10%
10 × Phổ thông → 1 × Công nghiệp Hợp đồng thường · FN · Factory New
1 · Đầu vào hợp đồng
Chi phí đầu vào ≈ $5.09
Khoảng lợi nhuận −$1.85 … −$1.78
ROI −36.3% … −34.9% Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.
Calculated estimate Updated 14:42 UTC 5 thg 10 8 listings Fee 10%
10 × Phổ thông → 1 × Công nghiệp Hợp đồng thường · FN · Factory New
1 · Đầu vào hợp đồng
Chi phí đầu vào ≈ $5.09
Khoảng lợi nhuận −$1.85 … −$1.69
ROI −36.4% … −33.2% Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.
Calculated estimate Updated 14:42 UTC 5 thg 10 10 listings Fee 10%
10 × Phổ thông → 1 × Công nghiệp Hợp đồng thường · FN · Factory New
1 · Đầu vào hợp đồng
Chi phí đầu vào ≈ $5.00
Khoảng lợi nhuận −$1.86 … −$0.01
ROI −37.2% … −0.1% Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.
Calculated estimate Updated 14:42 UTC 5 thg 10 8 listings Fee 10%
10 × Phổ thông → 1 × Công nghiệp Hợp đồng thường · FN · Factory New
1 · Đầu vào hợp đồng
Chi phí đầu vào ≈ $5.00
Khoảng lợi nhuận −$1.86 … −$0.01
ROI −37.2% … −0.1% Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.
Calculated estimate Updated 14:42 UTC 5 thg 10 8 listings Fee 10%
10 × Phổ thông → 1 × Công nghiệp Hợp đồng thường · FN · Factory New
1 · Đầu vào hợp đồng
Chi phí đầu vào ≈ $5.01
Khoảng lợi nhuận −$1.89 … −$0.14
ROI −37.7% … −2.9% Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.
Calculated estimate Updated 14:42 UTC 5 thg 10 8 listings Fee 10%
10 × Phổ thông → 1 × Công nghiệp Hợp đồng thường · MW · Minimal Wear
1 · Đầu vào hợp đồng
Chi phí đầu vào ≈ $5.20
Khoảng lợi nhuận −$1.90 … −$0.90
ROI −36.5% … −17.4% Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.
Calculated estimate Updated 14:42 UTC 5 thg 10 8 listings Fee 10%
10 × Phổ thông → 1 × Công nghiệp Hợp đồng thường · MW · Minimal Wear
1 · Đầu vào hợp đồng
Chi phí đầu vào ≈ $6.25
Khoảng lợi nhuận −$1.94 … −$1.42
ROI −31.0% … −22.8% Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.
Calculated estimate Updated 14:42 UTC 5 thg 10 8 listings Fee 10%
10 × Phổ thông → 1 × Công nghiệp Hợp đồng thường · FN · Factory New
1 · Đầu vào hợp đồng
Chi phí đầu vào ≈ $5.25
Khoảng lợi nhuận −$1.95 … −$0.04
ROI −37.1% … −0.7% Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.
Calculated estimate Updated 14:42 UTC 5 thg 10 8 listings Fee 10%
10 × Phổ thông → 1 × Công nghiệp Hợp đồng thường · MW · Minimal Wear
1 · Đầu vào hợp đồng
Chi phí đầu vào ≈ $5.10
Khoảng lợi nhuận −$1.96 … −$1.02
ROI −38.4% … −20.1% Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.
Calculated estimate Updated 14:42 UTC 5 thg 10 8 listings Fee 10%
10 × Phổ thông → 1 × Công nghiệp Hợp đồng thường · FN · Factory New
1 · Đầu vào hợp đồng
Chi phí đầu vào ≈ $5.44
Khoảng lợi nhuận −$1.98 … −$0.10
ROI −36.4% … −1.8% Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.
Calculated estimate Updated 14:42 UTC 5 thg 10 13 listings Fee 10%
10 × Phổ thông → 1 × Công nghiệp Hợp đồng thường · FN · Factory New
1 · Đầu vào hợp đồng
Chi phí đầu vào ≈ $5.44
Khoảng lợi nhuận −$1.98 … −$0.10
ROI −36.5% … −1.8% Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.
Calculated estimate Updated 14:42 UTC 5 thg 10 13 listings Fee 10%