Trade-up CS2 Hạn chế → Tối mật — giá trị kỳ vọng — Skinory
vi vi
$ usd

Hạn chế → Tối mật

So sánh ước tính: kiểm tra độ mòn, nhập float thực tế rồi kiểm tra các tin bán hiện có.

Cách chọn và tạo hợp đồng
Tổ hợp đã tính 41.148
Cập nhật

So sánh chi phí và cơ hội có lãi → mở thẻ trong trình tạo → kiểm tra tin bán hiện có.

Đây là giá chào bán cho độ mòn đã ghi, không đảm bảo thu nhập bán lại. Số lượng và float mong muốn có thể đắt hơn. Phí bán là giả định; phí nạp và rút tính riêng.

Phí bán
Sắp xếp
Ngân sách

Hợp đồng thường

20

10 × Hạn chế → 1 × Tối mật

Hợp đồng thường · BS · Battle-Scarred

Chi phí đầu vào
≈ $5.56
Khoảng lợi nhuận
−$0.13 … +$0.06
ROI
−2.4% … +1.1%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 5 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

10 × Hạn chế → 1 × Tối mật

Hợp đồng thường · BS · Battle-Scarred

Chi phí đầu vào
≈ $6.99
Khoảng lợi nhuận
−$0.16 … +$0.01
ROI
−2.3% … +0.1%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 5 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

10 × Hạn chế → 1 × Tối mật

Hợp đồng thường · BS · Battle-Scarred

Chi phí đầu vào
≈ $8.42
Khoảng lợi nhuận
−$0.19 … −$0.05
ROI
−2.3% … −0.6%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 5 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

10 × Hạn chế → 1 × Tối mật

Hợp đồng thường · BS · Battle-Scarred

Chi phí đầu vào
≈ $5.64
Khoảng lợi nhuận
−$0.21 … −$0.02
ROI
−3.7% … −0.3%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 5 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

10 × Hạn chế → 1 × Tối mật

Hợp đồng thường · BS · Battle-Scarred

Chi phí đầu vào
≈ $9.85
Khoảng lợi nhuận
−$0.22 … −$0.10
ROI
−2.2% … −1.0%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 5 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

10 × Hạn chế → 1 × Tối mật

Hợp đồng thường · FT · Field-Tested

Chi phí đầu vào
≈ $5.14
Khoảng lợi nhuận
−$0.23 … +$3.59
ROI
−4.5% … +69.8%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 4 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

10 × Hạn chế → 1 × Tối mật

Hợp đồng thường · FT · Field-Tested

Chi phí đầu vào
≈ $5.14
Khoảng lợi nhuận
−$0.23 … +$0.07
ROI
−4.5% … +1.4%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 4 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

10 × Hạn chế → 1 × Tối mật

Hợp đồng thường · BS · Battle-Scarred

Chi phí đầu vào
≈ $7.06
Khoảng lợi nhuận
−$0.23 … −$0.06
ROI
−3.3% … −0.9%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 5 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

10 × Hạn chế → 1 × Tối mật

Hợp đồng thường · FT · Field-Tested

Chi phí đầu vào
≈ $5.33
Khoảng lợi nhuận
−$0.23 … +$3.90
ROI
−4.4% … +73.3%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 4 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

10 × Hạn chế → 1 × Tối mật

Hợp đồng thường · FT · Field-Tested

Chi phí đầu vào
≈ $5.33
Khoảng lợi nhuận
−$0.23 … −$0.01
ROI
−4.4% … −0.1%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 4 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

10 × Hạn chế → 1 × Tối mật

Hợp đồng thường · BS · Battle-Scarred

Chi phí đầu vào
≈ $6.20
Khoảng lợi nhuận
−$0.24 … +$0.01
ROI
−3.8% … +0.2%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 5 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

10 × Hạn chế → 1 × Tối mật

Hợp đồng thường · FT · Field-Tested

Chi phí đầu vào
≈ $5.52
Khoảng lợi nhuận
−$0.24 … −$0.06
ROI
−4.3% … −1.1%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 4 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

10 × Hạn chế → 1 × Tối mật

Hợp đồng thường · FT · Field-Tested

Chi phí đầu vào
≈ $5.52
Khoảng lợi nhuận
−$0.24 … +$4.38
ROI
−4.3% … +79.4%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 4 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

10 × Hạn chế → 1 × Tối mật

Hợp đồng thường · WW · Well-Worn

Chi phí đầu vào
≈ $5.22
Khoảng lợi nhuận
−$0.24 … −$0.19
ROI
−4.6% … −3.6%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 6 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

10 × Hạn chế → 1 × Tối mật

Hợp đồng thường · FT · Field-Tested

Chi phí đầu vào
≈ $5.71
Khoảng lợi nhuận
−$0.24 … −$0.05
ROI
−4.3% … −0.9%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 4 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

10 × Hạn chế → 1 × Tối mật

Hợp đồng thường · FT · Field-Tested

Chi phí đầu vào
≈ $5.71
Khoảng lợi nhuận
−$0.24 … +$4.86
ROI
−4.3% … +85.2%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 4 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

10 × Hạn chế → 1 × Tối mật

Hợp đồng thường · FT · Field-Tested

Chi phí đầu vào
≈ $5.90
Khoảng lợi nhuận
−$0.25 … −$0.04
ROI
−4.2% … −0.7%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 1 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

10 × Hạn chế → 1 × Tối mật

Hợp đồng thường · FT · Field-Tested

Chi phí đầu vào
≈ $5.90
Khoảng lợi nhuận
−$0.25 … −$0.25
ROI
−4.2% … −4.2%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 1 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

10 × Hạn chế → 1 × Tối mật

Hợp đồng thường · FT · Field-Tested

Chi phí đầu vào
≈ $5.90
Khoảng lợi nhuận
−$0.25 … −$0.04
ROI
−4.2% … −0.7%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 1 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

10 × Hạn chế → 1 × Tối mật

Hợp đồng thường · BS · Battle-Scarred

Chi phí đầu vào
≈ $11.28
Khoảng lợi nhuận
−$0.25 … −$0.15
ROI
−2.2% … −1.4%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 5 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

StatTrak™

20

10 × Hạn chế → 1 × Tối mật

StatTrak™ · WW · Well-Worn

Chi phí đầu vào
≈ $5.03
Khoảng lợi nhuận
+$0.86 … +$0.86
ROI
+17.1% … +17.1%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 6 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

10 × Hạn chế → 1 × Tối mật

StatTrak™ · WW · Well-Worn

Chi phí đầu vào
≈ $5.22
Khoảng lợi nhuận
+$0.80 … +$0.82
ROI
+15.2% … +15.8%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 6 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

10 × Hạn chế → 1 × Tối mật

StatTrak™ · WW · Well-Worn

Chi phí đầu vào
≈ $5.51
Khoảng lợi nhuận
+$0.79 … +$0.80
ROI
+14.4% … +14.6%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 6 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

10 × Hạn chế → 1 × Tối mật

StatTrak™ · WW · Well-Worn

Chi phí đầu vào
≈ $5.22
Khoảng lợi nhuận
+$0.79 … +$0.80
ROI
+15.1% … +15.3%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 6 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

10 × Hạn chế → 1 × Tối mật

StatTrak™ · WW · Well-Worn

Chi phí đầu vào
≈ $5.16
Khoảng lợi nhuận
+$0.76 … +$0.76
ROI
+14.8% … +14.8%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 6 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

10 × Hạn chế → 1 × Tối mật

StatTrak™ · WW · Well-Worn

Chi phí đầu vào
≈ $5.08
Khoảng lợi nhuận
+$0.73 … +$0.74
ROI
+14.4% … +14.6%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 6 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

10 × Hạn chế → 1 × Tối mật

StatTrak™ · WW · Well-Worn

Chi phí đầu vào
≈ $5.22
Khoảng lợi nhuận
+$0.71 … +$0.71
ROI
+13.6% … +13.7%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 6 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

10 × Hạn chế → 1 × Tối mật

StatTrak™ · WW · Well-Worn

Chi phí đầu vào
≈ $5.49
Khoảng lợi nhuận
+$0.71 … +$0.74
ROI
+13.0% … +13.5%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 6 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

10 × Hạn chế → 1 × Tối mật

StatTrak™ · WW · Well-Worn

Chi phí đầu vào
≈ $5.78
Khoảng lợi nhuận
+$0.71 … +$0.71
ROI
+12.3% … +12.3%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 6 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

10 × Hạn chế → 1 × Tối mật

StatTrak™ · WW · Well-Worn

Chi phí đầu vào
≈ $5.49
Khoảng lợi nhuận
+$0.70 … +$0.70
ROI
+12.8% … +12.8%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 6 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

10 × Hạn chế → 1 × Tối mật

StatTrak™ · WW · Well-Worn

Chi phí đầu vào
≈ $5.29
Khoảng lợi nhuận
+$0.67 … +$0.67
ROI
+12.6% … +12.6%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 6 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

10 × Hạn chế → 1 × Tối mật

StatTrak™ · WW · Well-Worn

Chi phí đầu vào
≈ $5.30
Khoảng lợi nhuận
+$0.63 … +$0.64
ROI
+11.8% … +12.1%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 6 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

10 × Hạn chế → 1 × Tối mật

StatTrak™ · WW · Well-Worn

Chi phí đầu vào
≈ $5.24
Khoảng lợi nhuận
+$0.63 … +$0.63
ROI
+11.9% … +12.1%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 6 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

10 × Hạn chế → 1 × Tối mật

StatTrak™ · WW · Well-Worn

Chi phí đầu vào
≈ $5.42
Khoảng lợi nhuận
+$0.57 … +$0.57
ROI
+10.5% … +10.5%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 6 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

10 × Hạn chế → 1 × Tối mật

StatTrak™ · WW · Well-Worn

Chi phí đầu vào
≈ $5.30
Khoảng lợi nhuận
+$0.54 … +$0.55
ROI
+10.3% … +10.5%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 6 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

10 × Hạn chế → 1 × Tối mật

StatTrak™ · WW · Well-Worn

Chi phí đầu vào
≈ $5.57
Khoảng lợi nhuận
+$0.54 … +$0.54
ROI
+9.8% … +9.8%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 6 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

10 × Hạn chế → 1 × Tối mật

StatTrak™ · WW · Well-Worn

Chi phí đầu vào
≈ $5.84
Khoảng lợi nhuận
+$0.54 … +$0.60
ROI
+9.2% … +10.2%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 6 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

10 × Hạn chế → 1 × Tối mật

StatTrak™ · WW · Well-Worn

Chi phí đầu vào
≈ $6.42
Khoảng lợi nhuận
+$0.54 … +$0.54
ROI
+8.3% … +8.5%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 6 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

10 × Hạn chế → 1 × Tối mật

StatTrak™ · WW · Well-Worn

Chi phí đầu vào
≈ $5.84
Khoảng lợi nhuận
+$0.52 … +$0.53
ROI
+8.9% … +9.1%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 6 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

10 × Hạn chế → 1 × Tối mật

StatTrak™ · WW · Well-Worn

Chi phí đầu vào
≈ $5.40
Khoảng lợi nhuận
+$0.52 … +$0.52
ROI
+9.6% … +9.7%

Khoảng thể hiện lợi nhuận kỳ vọng theo float sau phí, không phải khoản nhận thấp nhất và cao nhất của một hợp đồng. Kỳ vọng dương vẫn có thể lỗ.

Calculated estimate Updated 6 listings Fee10%
Mở trong trình tạo

Bộ sưu tập của bậc này

77
Bộ sưu tậpĐầu vàoKết quảĐầu vào rẻ nhất
The Kilowatt Collection53$2.70
The Revolution Collection53$2.80
The Recoil Collection53$2.90
The Fracture Collection53$3.00
The Snakebite Collection53$3.00
The Clutch Collection53$3.20
The Genesis Collection53$3.40
The CS20 Collection53$3.50
The Fever Collection53$3.50
The Danger Zone Collection53$4.00
The Ascent Collection21$4.00
The Gallery Collection53$4.30
The Dead Hand Collection53$4.40
The Boreal Collection21$4.60
The Prisma 2 Collection53$4.70
The Prisma Collection53$4.80
The Dust 2 Collection11$4.90
The Dreams & Nightmares Collection53$5.00
The Falchion Collection53$5.30
The Horizon Collection53$6.00
The Harlequin Collection21$6.40
The 2018 Inferno Collection32$6.50
The Radiant Collection31$7.20
The Achroma Collection21$7.60
The Shadow Collection43$8.70
The Revolver Case Collection63$8.70
The Spectrum 2 Collection53$9.30
The Vanguard Collection43$9.60
The Spectrum Collection53$10.90
The Chroma 3 Collection53$11.00
The Gamma 2 Collection53$11.00
The Gamma Collection53$11.10
The Chroma 2 Collection43$11.30
The Train 2025 Collection32$11.30
The 2018 Nuke Collection32$12.10
The Shattered Web Collection53$13.80
The Overpass 2024 Collection32$14.00
The Phoenix Collection43$14.10
The Wildfire Collection53$14.20
The Chroma Collection43$14.80
The Arabesque Collection32$16.40
The Bank Collection11$16.80
The Spy Tech Collection32$17.00
The Operation Riptide Collection53$18.40
The Operation Broken Fang Collection53$19.10
The Breakout Collection43$19.20
The eSports 2014 Summer Collection54$20.10
The Sport & Field Collection32$20.60
The Glove Collection53$27.70
The Huntsman Collection54$38.40
The Winter Offensive Collection43$39.00
The Anubis Collection32$42.80
The Graphic Design Collection32$46.80
The 2021 Train Collection53$47.00
The Arms Deal 3 Collection42$61.10
The eSports 2013 Winter Collection23$62.50
The Arms Deal 2 Collection42$73.60
The Operation Hydra Collection53$124.70
The eSports 2013 Collection32$135.80
The Bravo Collection43$142.30
The Ancient Collection32$172.00
The 2021 Mirage Collection32$177.80
The Overpass Collection21$216.00
The 2021 Dust 2 Collection32$221.80
The 2021 Vertigo Collection32$240.80
The Militia Collection11$308.60
The Havoc Collection32$500.00
The Arms Deal Collection32$520.00
The Control Collection32$612.90
The Baggage Collection21$659.90
The Canals Collection31$811.90
The Chop Shop Collection22$1 654.30
The Gods and Monsters Collection21$2 349.60
The Norse Collection31$2 600.00
The St. Marc Collection31$2 620.00
The Cobblestone Collection21$2 880.00
The Rising Sun Collection41$3 600.00

Cách chúng tôi tính

Đây là giá chào bán cho độ mòn đã ghi, không đảm bảo thu nhập bán lại. Số lượng và float mong muốn có thể đắt hơn. Phí bán là giả định; phí nạp và rút tính riêng.

Hợp đồng trade-up là cơ chế bên trong trò chơi CS2 (Valve). Trang web này không thực hiện trao đổi, không nhận vật phẩm và không liên kết với Valve Corporation. Giá lấy từ các sàn bên ngoài, được làm mới mỗi giờ và có thể khác giá hiện tại; không phải lúc nào cũng mua được mười tin rao ở mức giá hiển thị. Ngoài phí bán còn có phí nạp và rút, và vật phẩm mua ở sàn bên thứ ba đến qua giao dịch, bảy ngày không bán lại được trên Steam. Giá trị kỳ vọng là trung bình qua nhiều lần lặp, không phải lời hứa cho một lần thử: với phần lớn hợp đồng, xác suất nhận về ít hơn số đã bỏ ra cao hơn 50%. Nội dung mang tính thông tin, không phải lời khuyên tài chính.