Án tử hình (Hổ phách sa mạc)
Death Sentence (Desert Amber)
$0.02
Án tử hình (Nâu bụi)
Death Sentence (Dust Brown)
$0.02
Án tử hình (Lục ếch)
Death Sentence (Frog Green)
$0.01
Án tử hình (Lục rừng)
Death Sentence (Jungle Green)
$0.01
Án tử hình (Lam vương giả)
Death Sentence (Monarch Blue)
$0.01
Án tử hình (Tía ma quái)
Death Sentence (Monster Purple)
$0.02
Án tử hình (Hồng công chúa)
Death Sentence (Princess Pink)
$0.01
Án tử hình (Trắng cá mập)
Death Sentence (Shark White)
$0.03
Án tử hình (Lam SWAT)
Death Sentence (SWAT Blue)
$0.01
Án tử hình (Cam hổ)
Death Sentence (Tiger Orange)
$0.01
Án tử hình (Vàng đạn)
Death Sentence (Tracer Yellow)
$0.02
Án tử hình (Tím hung)
Death Sentence (Violent Violet)
$0.02
Án tử hình (Hồng lợn chiến)
Death Sentence (War Pig Pink)
$0.02
Án tử hình (Lam kẽm)
Death Sentence (Wire Blue)
$0.01
Chối bỏ (Lục chiến)
Denied (Battle Green)
$0.63
Chối bỏ (Hồng bazooka)
Denied (Bazooka Pink)
$3.39
Chối bỏ (Đỏ máu)
Denied (Blood Red)
$0.98
Chối bỏ (Đỏ gạch)
Denied (Brick Red)
$0.31
Chối bỏ (Lục đô la)
Denied (Cash Green)
$3.53
Chối bỏ (Hổ phách sa mạc)
Denied (Desert Amber)
$0.39
Chối bỏ (Nâu bụi)
Denied (Dust Brown)
$0.60
Chối bỏ (Lục ếch)
Denied (Frog Green)
$0.14
Chối bỏ (Lục rừng)
Denied (Jungle Green)
$1.16
Chối bỏ (Lam vương giả)
Denied (Monarch Blue)
$0.39
Chối bỏ (Tía ma quái)
Denied (Monster Purple)
$0.19
Chối bỏ (Hồng công chúa)
Denied (Princess Pink)
$0.93
Chối bỏ (Trắng cá mập)
Denied (Shark White)
$0.39
Chối bỏ (Lam SWAT)
Denied (SWAT Blue)
$3.85
Chối bỏ (Cam hổ)
Denied (Tiger Orange)
$0.21
Chối bỏ (Vàng đạn)
Denied (Tracer Yellow)
$1.05
Chối bỏ (Tím hung)
Denied (Violent Violet)
$1.23
Chối bỏ (Hồng lợn chiến)
Denied (War Pig Pink)
$0.26
Chối bỏ (Lam kẽm)
Denied (Wire Blue)
$0.21
Hoa mắt (Lục chiến)
Dizzy (Battle Green)
$2.32
Hoa mắt (Hồng bazooka)
Dizzy (Bazooka Pink)
$0.34
Hoa mắt (Đỏ máu)
Dizzy (Blood Red)
$0.26